calling into question
Định nghĩa
Danh từ (Noun): Sự đặt câu hỏi, sự chất vấn, sự nghi ngờ – "calling into question" chỉ hành động thách thức hoặc yêu cầu ai đó bảo vệ, giải thích điều họ đã nói. Nó mang ý nghĩa đặt ra những hoài nghi về tính đúng đắn, hợp lý hoặc trung thực của một phát biểu hay lập luận.
Ví dụ sử dụng
- (Những phát hiện của nhà khoa học đã dẫn đến sự đặt câu hỏi về lý thuyết trước đó.)
- (Việc cô ấy liên tục chất vấn động cơ của anh ta đã khiến cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a calling into question of [something]": sự nghi ngờ hoặc thách thức một điều gì đó cụ thể.
- There was a widespread calling into question of the government's transparency. (Đã có sự nghi ngờ rộng rãi về tính minh bạch của chính phủ.)
"subject to calling into question": bị đặt ra để chất vấn, bị nghi ngờ.
- His integrity was subject to calling into question after the scandal. (Sự chính trực của ông ta đã bị đặt ra để chất vấn sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Question (động từ): đặt câu hỏi, nghi ngờ.
- They question the validity of the report. (Họ nghi ngờ tính hợp lệ của báo cáo.)
- Unquestionable (tính từ): không thể nghi ngờ, chắc chắn.
- His loyalty is unquestionable. (Lòng trung thành của anh ấy là không thể nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Challenge (sự thách thức, sự phản bác).
- The lawyer's challenge of the evidence was successful. (Sự phản bác bằng chứng của luật sư đã thành công.)
- Dispute (sự tranh cãi, sự bác bỏ).
- There is a dispute over the ownership of the land. (Có một cuộc tranh cãi về quyền sở hữu mảnh đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call into question (động từ cụm): đặt câu hỏi, nghi ngờ, thách thức.
- The new evidence calls into question the defendant's alibi. (Bằng chứng mới đặt câu hỏi về chứng cứ ngoại phạm của bị cáo.)
- Bring into question: làm cho bị nghi ngờ.
- His erratic behavior brought his judgment into question. (Hành vi thất thường của anh ta đã làm cho sự phán đoán của anh ta bị nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- "Question everything": nghi ngờ mọi thứ, không tin tưởng tuyệt đối.
- In science, you must question everything, including your own conclusions. (Trong khoa học, bạn phải nghi ngờ mọi thứ, bao gồm cả kết luận của chính mình.)
- "Beyond question": chắc chắn, không thể nghi ngờ.
- Her talent is beyond question. (Tài năng của cô ấy là không thể nghi ngờ.)